 |
Bảng giá dịch vụ sửa chữa thiết bị Set-top-box
không thuộc phạm vi bảo hành chính hãng
(Áp dụng từ ngày 15/06/2011 đến hết ngày 31/12/2011)
|
| STT |
Loại STB |
Tình trạng hỏng hóc |
Tiền linh kiện (VNĐ) |
Tiền công sửa chữa (VNĐ)
|
Thành tiền |
| 1 |
B600 (V4)
SD ZTE |
Mất tín hiệu AV ra (hỏng bộ IC quản lý Video) |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 2 |
Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio) |
12,000 |
20,000 |
32,000 |
| 3 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan) |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 4 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan) |
40,000 |
40,000 |
80,000 |
| 5 |
Mất nguồn (hỏng CPU) |
470,000 |
120,000 |
590,000 |
| 6 |
Hỏng IC Flash |
156,000 |
40,000 |
196,000 |
| 7 |
Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn) |
108,000 |
20,000 |
128,000 |
| 8 |
Adaptpor |
115,000 |
0 |
115,000 |
| 9 |
Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối) |
63,000 |
50,000 |
113,000 |
| 10 |
Thay bộ vỏ nhựa |
50,000 |
0 |
50,000 |
| 11 |
Thay cổng kết nối AV |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 12 |
Thay cổng kết nối mạng Lan |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 13 |
Thay cổng kết nối USB |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 14 |
Lỗi phần mềm( Chạy lại phàn mềm) |
0 |
0 |
0 |
| 15 |
Remote control |
95,000 |
0 |
95,000 |
| 16 |
B600 (V4C)
SD ZTE
|
Mất tiếng (âm thanh) |
12,000 |
20,000 |
32,000 |
| 17 |
Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn) |
164,000 |
20,000 |
184,000 |
| 18 |
Hỏng IC Flash |
83,000 |
40,000 |
123,000 |
| 19 |
Mất nguồn (hỏng CPU) |
470,000 |
120,000 |
590,000 |
| 20 |
Mất tín hiệu AV (hỏng CPU) |
470,000 |
120,000 |
590,000 |
| 21 |
Mất kết nối Wan (hỏng CPU) |
470,000 |
120,000 |
590,000 |
| 22 |
Hỏng IC bộ nhớ (RAM) |
132,000 |
40,000 |
172,000 |
| 23 |
Thay bộ vỏ nhựa |
50,000 |
0 |
50,000 |
| 24 |
Thay cổng kết nối AV |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 25 |
Thay cổng kết nối mạng Lan |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 26 |
Thay cổng kết nối USB |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 27 |
Lỗi phần mềm( Chạy lại phàn mềm) |
0 |
0 |
0 |
| 28 |
Adaptpor |
115,000 |
0 |
115,000 |
| 29 |
Remote control |
95,000 |
0 |
95,000 |
| 30 |
B700V2 HD ZTE |
Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn) |
66,000 |
20,000 |
86,000 |
| 31 |
M30078- 94M- A3G9- G4 |
|
20,000 |
20,000 |
| 32 |
VE (D9) |
2,000 |
20,000 |
22,000 |
| 33 |
Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng Y/Pb/Pr |
40,000 |
20,000 |
60,000 |
| 34 |
Mất nguổn (hỏng CPU) |
652,000 |
120,000 |
772,000 |
| 35 |
Remote control |
95,000 |
0 |
95,000 |
| 36 |
Adaptpor |
115,000 |
0 |
115,000 |
| 37 |
Hỏng IC Flash |
262,000 |
40,000 |
302,000 |
| 38 |
Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng CVBS |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 39 |
Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio) |
12,000 |
20,000 |
32,000 |
| 40 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan) |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 41 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan) |
40,000 |
40,000 |
80,000 |
| 42 |
Thay bộ vỏ nhựa |
50,000 |
0 |
50,000 |
| 43 |
Thay cổng kết nối AV |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 44 |
Thay cổng kết nối mạng Lan |
200,000 |
20,000 |
220,000 |
| 45 |
Thay cổng kết nối USB |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 46 |
Lỗi phần mềm( Chạy lại phàn mềm) |
0 |
0 |
0 |
| 47 |
Thay cổng kết nối Y/Pb/Pr |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 48 |
Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối) |
97,000 |
50,000 |
147,000 |
| 49 |
B700V2A HD ZTE |
Mất nguồn (hỏng CPU) |
522,000 |
120,000 |
642,000 |
| 50 |
Mất nguồn (hỏng bộ IC nguồn) |
164,000 |
20,000 |
184,000 |
| 51 |
Hỏng IC Flash |
83,000 |
40,000 |
123,000 |
| 52 |
Hỏng IC Ram |
132,000 |
40,000 |
172,000 |
| 53 |
Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng Y/Pb/Pr |
45,000 |
20,000 |
65,000 |
| 54 |
Mất tín hiệu ra (hỏng bộ IC quản lý Video) Cổng CVBS |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 55 |
Mất tiếng (âm thanh, hỏng IC Audio) |
12,000 |
20,000 |
32,000 |
| 56 |
Hỏng IC quản lý các phím chức năng |
28,000 |
20,000 |
48,000 |
| 57 |
Thay cổng kết nối mạng Lan |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 58 |
Sét đánh (hỏng bộ IC quản lý Wan và Cổng kết nối) |
97,000 |
50,000 |
147,000 |
| 59 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC bảo vệ Wan) |
16,000 |
20,000 |
36,000 |
| 60 |
Không kết nối WAN (Hỏng IC quản lý Wan) |
40,000 |
40,000 |
80,000 |
| 61 |
Thay bộ vỏ nhựa |
50,000 |
0 |
50,000 |
| 62 |
Thay cổng kết nối AV |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 63 |
Thay cổng kết nối mạng Lan |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 64 |
Thay cổng kết nối USB |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 65 |
Lỗi phần mềm( Chạy lại phàn mềm) |
0 |
0 |
0 |
| 66 |
Thay cổng kết nối Y/Pb/Pr |
20,000 |
20,000 |
40,000 |
| 67 |
Adaptpor |
115,000 |
0 |
115,000 |
| 68 |
Remote control |
95,000 |
0 |
95,000 |
| 69 |
HUAWEI |
Adaptpor |
130,000 |
0 |
130,000 |
| 70 |
Remote control |
75,000 |
0 |
75,000 |
* Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT
* Bảng giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển |
|
 |